sánh vai

Học thuật
Thân thiện
sánh vai

Hai người bạn sánh vai nhau đi dọc bờ biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi ngang hàng, kề vai nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều người đi cạnh nhau, vai kề vai, thể hiện sự đồng hành, sánh bước.
    • Ngang bằng, tương xứng: Chỉ việc hai bên vị thế, trình độ, khả năng tương đương nhau, có thể so sánh hoặc cùng đạt đến một mức độ nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn thân sánh vai nhau dạo bước trên con đường làng. (Hai người bạn thân đi ngang hàng nhau trên con đường làng.)
    • ấy đã nỗ lực không ngừng để có thể sánh vai với các đồng nghiệp xuất sắc. ( ấy đã nỗ lực không ngừng để có thể ngang bằng với các đồng nghiệp xuất sắc.)
    • Hai đội bóng sánh vai nhau trên bảng xếp hạng. (Hai đội bóng ngang bằng nhau trên bảng xếp hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sánh vai cùng": Đi cùng, đồng hành ngang hàng với ai đó, thường mang sắc thái trang trọng, thi vị.

    • Ước mơ của anh được sánh vai cùng các nhà khoa học lỗi lạc. (Ước mơ của anh được ngang hàng cùng các nhà khoa học lỗi lạc.)
  • "sánh vai sánh bước": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự đồng hành, cùng nhau tiến bước trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

    • Họ đã sánh vai sánh bước vượt qua mọi khó khăn. (Họ đã đồng hành cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Song hành (động từ): Cùng đi, cùng tồn tại hoặc phát triển song song.

    • Phát triển kinh tế phải song hành với bảo vệ môi trường. (Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường.)
  • Ngang hàng (tính từ): vị thế, trình độ tương đương.

    • Hai công ty này đối thủ ngang hàng trên thị trường. (Hai công ty này đối thủ tương đương trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng hành: Cùng đi chung một đường, cùng tham gia một quá trình.
  • Ngang vai phải lứa: Thành ngữ chỉ những người địa vị, điều kiện tương xứng, thường dùng trong quan hệ hôn nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Sánh bước: Đi cùng nhau, bước đi ngang hàng (thường dùng kết hợp với "sánh vai").
    • Hai vợ chồng già sánh bước nhau trong buổi chiều . (Hai vợ chồng già cùng nhau bước đi trong buổi chiều .)
Thành ngữ liên quan
  • "Trâu đi tìm cọc, chứ cọc không đi tìm trâu": Thành ngữ phản ánh quan niệm về sự tương xứng, thường được liên tưởng đến ngữ cảnh cần "sánh vai" về địa vị, phẩm chất.
  • "Môn đăng hộ đối": Chỉ sự tương xứng về gia thế, địa vị giữa hai gia đình, điều kiện để có thể "sánh vai" trong hôn nhân thời xưa.
sánh vai

Hai người bạn sánh vai nhau đi dọc bờ biển.

  1. đg. Kề vai đi ngang nhau. Sánh vai nhau dạo chơi.